petrol engine
Định nghĩa
Danh từ: Động cơ xăng (petrol engine) là một loại động cơ đốt trong, sử dụng xăng (petrol) làm nhiên liệu để tạo ra năng lượng cơ học. Đây là loại động cơ phổ biến nhất trong các phương tiện giao thông như ô tô, xe máy, và một số máy móc nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Hầu hết ô tô trên đường ngày nay đều được vận hành bằng động cơ xăng.)
- (Động cơ xăng trong chiếc máy cắt cỏ này rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"combustion in a petrol engine": quá trình đốt cháy trong động cơ xăng, nơi nhiên liệu được trộn với không khí và đốt cháy để tạo ra lực đẩy.
- The combustion in a petrol engine produces high pressure that moves the pistons. (Quá trình đốt cháy trong động cơ xăng tạo ra áp suất cao để di chuyển các piston.)
"four-stroke petrol engine": động cơ xăng bốn kỳ, loại động cơ phổ biến nhất hoạt động qua bốn giai đoạn: nạp, nén, cháy, xả.
- A four-stroke petrol engine is more fuel-efficient than older models. (Động cơ xăng bốn kỳ tiết kiệm nhiên liệu hơn các mẫu cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Petrol (n): xăng, nhiên liệu lỏng dùng cho động cơ.
- The price of petrol has increased this month. (Giá xăng đã tăng trong tháng này.)
- Engine (n): động cơ, máy móc tạo ra năng lượng cơ học.
- The engine of the car needs maintenance. (Động cơ của chiếc xe cần bảo dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Gasoline engine: động cơ xăng (từ dùng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
- A gasoline engine works similarly to a petrol engine. (Động cơ xăng hoạt động tương tự như động cơ xăng.)
- Internal combustion engine: động cơ đốt trong (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả động cơ xăng và diesel).
- The internal combustion engine revolutionized transportation. (Động cơ đốt trong đã cách mạng hóa giao thông vận tải.)
Các cụm từ liên quan
- Petrol engine oil: dầu nhớt dành riêng cho động cơ xăng.
- Use high-quality petrol engine oil to protect your car's engine. (Sử dụng dầu nhớt chất lượng cao cho động cơ xăng để bảo vệ động cơ ô tô của bạn.)
- Petrol engine maintenance: bảo dưỡng động cơ xăng.
- Regular petrol engine maintenance can extend the vehicle's lifespan. (Bảo dưỡng động cơ xăng thường xuyên có thể kéo dài tuổi thọ của xe.)
Thành ngữ liên quan
- "Run on petrol": chạy bằng xăng (chỉ phương tiện sử dụng động cơ xăng).
- This old motorcycle still runs on petrol. (Chiếc xe máy cũ này vẫn chạy bằng xăng.)